Bản dịch của từ 山纹 trong tiếng Việt
山纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山纹 (Danh từ)
【shān wén】
01
Hoa văn dạng núi (trên đồ cổ hoặc đồ gốm), họa tiết nhấp nhô giống hình núi
1.古器物上状如山形的花纹。
Ví dụ
02
Nếp gấp, vân gợn trên sườn núi; các đường nếp, rãnh trên mặt núi (như vân núi)
2.山的褶皱纹路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山纹
shān
山
wén
纹
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
