Bản dịch của từ 山羊胡子 trong tiếng Việt

山羊胡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山羊胡子 (Danh từ)

shān yáng hú zǐ
01

Râu dê (một cụm râu nhỏ, nhọn hoặc cụm ria mọc ở cằm đàn ông)

1.男子下巴上一小撮整齐的尖形或簇状的胡须。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Râu dê (rái râu ngắn, nhọn ở cằm như của dê)

2.一种短而尖的胡子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山羊胡子

shān

yáng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
羊体嵇心
羊倌
羊傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép