Bản dịch của từ 山茄子 trong tiếng Việt

山茄子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山茄子 (Danh từ)

shān qié zi
01

Tên khác của hoa曼陀罗曼陀羅),即颠茄类植物的花有毒的曼陀罗花),古书用名

曼陀罗花的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.曼陀罗花》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山茄子

shān

qié

zi

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
茄克衫
茄子
茄房
茄科
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép