Bản dịch của từ 山虞 trong tiếng Việt

山虞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山虞 (Danh từ)

shān yú
01

Quan chức phụ trách việc quản lý rừng núi (theo chế độ Lễ Chu), cũng chỉ cơ quan quản lý về rừng núi

《周礼》地官的属官。掌管山林的政令。《周礼.地官.山虞》:“山虞掌山林之政令,物为之厉,而为之守禁。”贾公彦疏:“此山林并云者,自是山内之林,即山虞兼掌之。”后亦借称掌管山林的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山虞

shān

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép