Bản dịch của từ 山衣 trong tiếng Việt

山衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山衣 (Danh từ)

shān yī
01

Lấy núi làm áo; bao phủ (như) bằng núi — nghĩa tượng hình: coi núi như tấm áo che đậy

1.谓以山为衣。

Ví dụ
02

Áo mặc của ẩn sĩ/tu sĩ nơi núi rừng (y phục của người ẩn cư)

2.隐居者所穿的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山衣

shān

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
衣不兼彩
衣不兼采
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép