Bản dịch của từ 山达脂 trong tiếng Việt

山达脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山达脂 (Danh từ)

shān dá zhī
01

Nhựa trắc bách diệp dùng để làm véc ni; sáp mỡ; chất béo sáp mỡ là một loại chất béo, thường được sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm.

山达脂是一种脂肪,通常用于食品和化妆品中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山达脂

shān

zhī

山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép