Bản dịch của từ 山遥水远 trong tiếng Việt

山遥水远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山遥水远 (Tính từ)

shān yáo shuí yuǎn
01

Đường xa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山遥水远

shān

yáo

shuǐ

yuǎn

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
遥久
遥仰
遥企
水上
水上运动
水上飞机
远世
远业
远东
远中
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép