Bản dịch của từ 山醪 trong tiếng Việt

山醪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山醪 (Danh từ)

shān láo
01

Rượu đục, rượu làng núi tự nấu (rượu quê, rượu mùi núi)

山中人家酿造的浊酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山醪

shān

láo

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
醪俎
醪糟
醪纩
醪膳
醪药
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép