Bản dịch của từ 山阴乘兴 trong tiếng Việt
山阴乘兴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山阴乘兴 (Động từ)
【shān yīn chéng xīng】
01
Đến nhà một người bạn hoặc thăm một người bạn, ghé qua (sau này dùng để chỉ một người bạn trên đường đi).
后指访友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山阴乘兴
shān
山
yīn
阴
chéng
乘
xīng
兴
Các từ liên quan
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
乘乘
乘云
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
