Bản dịch của từ 山阴夜雪 trong tiếng Việt

山阴夜雪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山阴夜雪 (Cụm từ)

shān yīn yè xuě
01

lên núi nhân hứng đến thăm bạn (chỉ việc nhân lúc hứng chí/tiện thể đến thăm bạn bè)

犹言山阴乘兴。后指访友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山阴夜雪

shān

yīn

xuě

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép