Bản dịch của từ 山隘 trong tiếng Việt

山隘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山隘 (Danh từ)

shān ài
01

Eo, khe núi giữa hai quả núi (khe hẹp giống như hẻm núi)

犹山峡。两山之间的峡道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山隘

shān

ài

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép