Bản dịch của từ 山障 trong tiếng Việt

山障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山障 (Danh từ)

shān zhàng
01

Vách núi, chướng ngại do núi che chắn (ý nghĩa: giống như tấm chắn bằng núi)

1.犹屏障。

Ví dụ
02

Bức bình phong vẽ hình núi; màn chắn trang trí có họa tiết núi

2.屏风。因画有山形图案,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chướng ngại (do núi hoặc vùng núi gây ra) — rào cản, vật chắn; Hán–Việt: sơn chướng

3.阻隔;阻挡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山障

shān

zhàng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
障业
障习
障互
障吝
障固
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép