Bản dịch của từ 山静日长 trong tiếng Việt

山静日长

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山静日长 (Thành ngữ)

shān jìng rì zhǎng
01

núi rừng yên tĩnh, thời gian trôi chậm; chỉ cảnh an nhàn, ẩn cư nơi núi rừng

山中静寂,时间过得很慢。指在山中闲居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山静日长

shān

jìng

zhǎng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
静一
静专
静业
静严
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép