Bản dịch của từ 山颓 trong tiếng Việt

山颓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山颓 (Động từ)

shān tuí
01

Danh từ euphémism chỉ việc qua đời/ tạ thế (nghĩa văn chương, mượn từ câu trong kinh thư: “núi sụp”)

1.孔子死前七日,早起,反手曳杖,逍遥于门,歌曰“泰山其颓乎?梁木其坏乎?哲人其萎乎?”见《礼记.檀弓上》。后因以“山颓”作为逝世的婉词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sụp đổ như núi sạt; (hình ảnh) sập đổ, tan tành (ví dụ: 山颓石落: núi sụp, đá rơi)

2.如山崩塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngã vật, say rượu mà ngã lăn ra (hình ảnh: như núi sụp) — chỉ trạng thái say đến mức không đứng dậy được

3.形容醉倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山颓

shān

tuí

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép