Bản dịch của từ 山颓木坏 trong tiếng Việt

山颓木坏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山颓木坏 (Thành ngữ)

shān tuí mù huài
01

Một vị hiền triết vĩ đại đã qua đời.

大圣已死(成语)

Ví dụ
02

Núi đổ nát, cây cối tan hoang

点燃。山崩树毁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山颓木坏

shān

tuí

huài

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
木三对
木上座
木下三郎
木丸
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép