Bản dịch của từ 山高月小 trong tiếng Việt

山高月小

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山高月小 (Thành ngữ)

shān gāo yuè xiǎo
01

Miêu tả cảnh đêm: từ chân núi nhìn lên, núi cao vút còn mặt trăng thấy nhỏ và sáng — gợi cảm giác hùng vĩ nhưng thanh thoát (Hán Việt: sơn cao nguyệt tiểu).

形容夜景的气势:从山下望去,山高高耸立,天上的月亮小而明亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山高月小

shān

gāo

yuè

xiǎo

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
高下
高下其手
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép