Bản dịch của từ 山高路远 trong tiếng Việt

山高路远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山高路远 (Tính từ)

shān gāo lù yuǎn
01

Núi cao đường xa — chỉ đường đi rất gian nan, xa xôi; ví von khó khăn, vất vả trên hành trình

山又高,路又远。形容路途艰难而遥远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山高路远

shān

gāo

yuǎn

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
高下
高下其手
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
远世
远业
远东
远中
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép