Bản dịch của từ 山鸣谷应 trong tiếng Việt

山鸣谷应

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山鸣谷应 (Tính từ)

shān míng gǔ yìng
01

Âm thanh vang vọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山鸣谷应

shān

míng

yìng

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
谷产
谷人
谷仓
谷仙
应世
应举
应书
应事
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép