Bản dịch của từ 屲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “” (trũng), thường dùng làm tên địa danh như “耙子洼” hay “水沟洼” ở khu vực Ningxia, Trung Quốc.

同“洼”,多用作地名:耙子~;水沟~(均在中国宁夏回族自治区海原县)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sườn đồi, dốc nghiêng như mái nhà (nhớ câu “sườn đồi nghiêng như mái nhà” để liên tưởng).

山坡;斜坡:山~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

屲
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿱,丿,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép