Bản dịch của từ 屴崱 trong tiếng Việt
屴崱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
屴崱 (Tính từ)
【lì zè】
01
Mô tả núi non cao vút, chóp nhọn sừng sững (cao chót vót, sừng sững như mỏm đá)
1.形容山峰高耸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tư thái đoan trang, nghiêm túc và đứng đắn (thái độ kín đáo, nghiêm nghị)
2.形容态度端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屴崱
lì
屴
zè
崱
Các từ liên quan
崱屴
崱崱
崱嶷
