Bản dịch của từ 屹剌剌 trong tiếng Việt
屹剌剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
屹剌剌 (Thán từ)
【yì là là】
01
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng động chói tai, sắc lẹm hoặc cảm giác dựng đứng, ghê rợn (gợi âm sắc sắc bén).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屹剌剌
yì
屹
lá
剌
Các từ liên quan
屹仡
屹兀
屹屹
屹屼
屹峙
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 圪, 阣, 𡵊, 𡵋, 𤣮, 𪨦
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亿
垼
翼
悒
䝘
绎
䋚
囈
䖊
溢
敡
寱
嶮
峸
屻
巅
峐
峡
崒
㟡
嶓
嶇
崩
峖
囡
𠕿
吀
乭
讴
㫐
屺
朻
𠇀
驯
芏
𠄧
屹立
屹然
巍然屹立
