Bản dịch của từ 屹屼 trong tiếng Việt
屹屼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
屹屼 (Tính từ)
【yì wù】
01
Cao lớn và uy nghiêm (thường thấy trong sách cổ, còn được gọi là "屹武")
1.亦作“屹兀”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sừng sững, dựng đứng, hiểm trở (núi cao, vách đá rất nhọn và dựng)
2.峭拔;险峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屹屼
yì
屹
wù
屼
Các từ liên quan
屹仡
屹兀
屹剌剌
屹屹
屹峙
屼屼
屼嵂
屼嵲
屼突
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 圪, 阣, 𡵊, 𡵋, 𤣮, 𪨦
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亿
垼
翼
悒
䝘
绎
䋚
囈
䖊
溢
敡
寱
嶮
峸
屻
巅
峐
峡
崒
㟡
嶓
嶇
崩
峖
囡
𠕿
吀
乭
讴
㫐
屺
朻
𠇀
驯
芏
𠄧
屹立
屹然
巍然屹立
