Bản dịch của từ 屹蹬蹬 trong tiếng Việt
屹蹬蹬
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
屹蹬蹬 (Thán từ)
【yì dēng dēng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng vó ngựa đập xuống đất: 'bụp-bụp' hoặc 'rầm rầm' của móng ngựa.
象声词。马蹄着地声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屹蹬蹬
yì
屹
dēng
蹬
Các từ liên quan
屹仡
屹兀
屹剌剌
屹屹
屹屼
蹬技
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 圪, 阣, 𡵊, 𡵋, 𤣮, 𪨦
- Hình thái radical:
- ⿰,山,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亿
垼
翼
悒
䝘
绎
䋚
囈
䖊
溢
敡
寱
嶮
峸
屻
巅
峐
峡
崒
㟡
嶓
嶇
崩
峖
囡
𠕿
吀
乭
讴
㫐
屺
朻
𠇀
驯
芏
𠄧
屹立
屹然
巍然屹立
