ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屼嵂
Bảng phân tích âm vị 屼
Wù
Đứng sừng sững, dựng cao (mô tả vật hoặc công trình đứng thẳng, cao và nổi bật)
耸立貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wù
屼
lǜ
嵂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép