ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屼突
Bảng phân tích âm vị 屼
Wù
Cao vút, chỏm nhô lên bất ngờ; sắc nhọn, trông nổi bật (từ Hán cổ, nghĩa giống “突兀”)
突兀。
wù
屼
tū
突
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép