Bản dịch của từ 屽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàn
01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'Hán sơn' - núi Hán)

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

屽
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
岸, 𡷛
Hình thái radical:
⿰,山,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép