ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
岀发
Bảng phân tích âm vị 岀
Chū
Xuất phát; phát ra
从某个地方开始或产生某种情况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chū
岀
fā
发
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép