ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
岀家
Bảng phân tích âm vị 岀
Chū
Xuất gia; ra ngoài; ra khỏi nhà
出家是指离开家庭,通常是为了追求宗教或精神的生活。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chū
岀
jiā
家
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép