Bản dịch của từ 岁不我与 trong tiếng Việt

岁不我与

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁不我与 (Thành ngữ)

suì bù wó yǔ
01

Năm tháng không đợi ai

形容时间不等人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁不我与

suì

Các từ liên quan

岁丰
岁丰年稔
岁事
岁仗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
我丈
我人
我仪
我们
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép