Bản dịch của từ 岁事 trong tiếng Việt
岁事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
岁事 (Danh từ)
【suì shì】
01
Những việc trong năm cần làm; công việc, lễ tiết theo mùa trong một năm (Hán Việt: tuế sự).
1.一年中应做的事。
Ví dụ
02
Năm mùa vụ; công việc đồng áng trong một năm (một chu kỳ sản xuất nông nghiệp trong năm)
2.多指一年的农事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Việc triều kiến hằng năm vào mùa thu của các chư hầu trước thiên tử (nghi lễ chính thức, cổ xưa)
3.指诸侯每年秋天朝见天子的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Việc lễ tế hằng năm; những nghi thức, lễ cúng được tổ chức mỗi năm (Hán Việt: tuế sự = việc năm)
4.每年祭祀的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Mạch thời gian trong một năm; các sự vụ, nghi lễ, biến cố theo chu kỳ trong năm (Hán-Việt: tuế sự)
5.一年的时序。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁事
suì
岁
shì
事
Các từ liên quan
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁仗
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
- Các biến thể:
- 歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韢
隧
㒸
䠔
䔹
㞸
亗
䤭
鏸
賥
誶
穟
嶮
嵷
㠐
嵦
岺
岪
峚
巃
㟹
㟭
岂
岴
关
充
㚏
杀
𠙿
䒘
问
充
忓
迈
襾
𠚹
守岁
岁月
岁数
几岁
虚岁
周岁
万岁
年岁
同岁
岁末
