Bản dịch của từ 岁代 trong tiếng Việt

岁代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁代 (Danh từ)

suì dài
01

Niên đại; các năm, thời kỳ theo năm (chuỗi năm liên tiếp)

年年代代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁代

suì

dài

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
代为
代为说项
代书
代乳粉
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép