Bản dịch của từ 岁口 trong tiếng Việt

岁口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁口 (Danh từ)

suì kǒu
01

方言牲畜的年龄由牙齿看出),相当于牲口的岁数畜龄”。(可联想汉越词畜龄”)

方言。牲口的年龄。因从牲口的牙齿上能看出其岁数,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁口

suì

kǒu

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép