Bản dịch của từ 岁名 trong tiếng Việt
岁名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
岁名 (Danh từ)
【suì míng】
01
1.岁的名称。
Ví dụ
02
Tên năm theo hệ thống Can Chi (tên năm trong cách ghi niên đại bằng thiên can và địa chi)
2.指干支纪年的年名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁名
suì
岁
míng
名
Các từ liên quan
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
- Các biến thể:
- 歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韢
隧
㒸
䠔
䔹
㞸
亗
䤭
鏸
賥
誶
穟
嶮
嵷
㠐
嵦
岺
岪
峚
巃
㟹
㟭
岂
岴
关
充
㚏
杀
𠙿
䒘
问
充
忓
迈
襾
𠚹
守岁
岁月
岁数
几岁
虚岁
周岁
万岁
年岁
同岁
岁末
