Bản dịch của từ 岁寒 trong tiếng Việt
岁寒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
岁寒 (Danh từ)
Mùa lạnh trong năm; thời tiết giá buốt của mùa đông (Hán-Việt: tuế hàn — 'năm' + 'lạnh')
1.一年的严寒时节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn dụ: điều tận cùng, bước cuối cùng của một chuyện hoặc tình huống (tận cùng của sự biến đổi hoặc kết thúc)
2.喻事情的终极。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa ẩn: chỉ tuổi già, mùa già (ý nói người cao tuổi); thường dùng trong thành ngữ/tục ngữ (Hán Việt: tuế hàn → tuổi già lạnh, ẩn dụ về tuổi già).
3.喻老年。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa bóng: thời loạn, cảnh khó khăn bối rối (nghĩa như 'trong lúc rối ren, thời loạn').
4.喻困境,乱世。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đức hạnh kiên trung, tinh thần trung trinh bất khuất (tượng trưng cho phẩm hạnh giữ vững giữa gian khó)
5.喻忠贞不屈的节操(或品行)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁寒
suì
岁
hán
寒
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
- Các biến thể:
- 歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
