Bản dịch của từ 岁寒知松柏之后凋 trong tiếng Việt

岁寒知松柏之后凋

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁寒知松柏之后凋 (Thành ngữ)

suì hán zhī sōng bǎi zhī hòu diāo
01

Ẩn dụ: chỉ người có phẩm chất cao quý sẽ lộ rõ sau những thử thách, gian khổ (chỉ sự thử thách mới phân biệt được bản chất). Hán Việt gợi nhớ: «tuế hàn» (mùa lạnh) — «tùng bách» (cây tùng, cây bách) sau cùng mới héo.

比喻只有经过艰苦恶劣环境的考验,才能看出一个人的高尚精神品质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁寒知松柏之后凋

suì

hán

zhī

sōng

bǎi

zhī

hòu

diāo

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柏乡
之个
之乎者也
之任
之前
后七子
后不僭先
后世
后丞
凋兵
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép