Bản dịch của từ 岁年 trong tiếng Việt

岁年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁年 (Danh từ)

suì nián
01

Năm tháng; thời gian trôi qua (từ nghĩa 'năm, tuổi' + 'năm, thời gian')

1.年月;时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một năm; một khoảng thời gian ngắn (cách nói cổ, tương đương “năm/ngàу”)

2.一年。指短时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁年

suì

nián

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
年丈
年三十
年上
年下
年世
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép