Bản dịch của từ 岁晏 trong tiếng Việt

岁晏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁晏 (Danh từ)

suì yàn
01

Cuối năm; lúc năm sắp hết (thời điểm năm đã gần kết thúc)

1.一年将尽的时候。

Ví dụ
02

Tuổi già; lúc tuổi đã cao (chỉ lúc chót đời, lúc sắp tàn) — Hán Việt: tửu/tuế + yến () nghĩa là muộn, yên; thường dùng trong văn ngôn

2.指人的暮年。语本《楚辞.九歌.山鬼》:“留灵修兮憺忘归,岁既晏兮孰华予!”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁晏

suì

yàn

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
晏卧
晏坐
晏处
晏如
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép