Bản dịch của từ 岁暮天寒 trong tiếng Việt

岁暮天寒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁暮天寒 (Danh từ)

suì mù tiān hán
01

Cuối năm rét buốt; cảnh trời lạnh vào lúc cuối năm (Hán Việt: tuế mộ thiên hàn)

指年底时候的寒冷景象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁暮天寒

suì

tiān

hán

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
天一
天一阁
天丁
天上人间
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép