Bản dịch của từ 岁月如流 trong tiếng Việt

岁月如流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁月如流 (Thành ngữ)

suì yuè rú liú
01

Thời gian trôi qua nhanh như dòng nước.

形容时光消逝如流水之快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁月如流

suì

yuè

liú

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
流丐
流丸
流丽
流习
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép