Bản dịch của từ 岁气 trong tiếng Việt

岁气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁气 (Danh từ)

suì qì
01

Một năm có khí hậu (tính chất thời tiết của cả một năm); Hán Việt: 'tuế khí' — nét nghĩa liên quan đến khí hậu/nhiệt độ quanh năm.

一年的气候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁气

suì

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép