Bản dịch của từ 岁纪 trong tiếng Việt
岁纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
岁纪 (Danh từ)
【suì jì】
01
Một đơn vị 12 năm (tuổi theo chu kỳ 12 năm), tương tự ‘chu kỳ 12 năm’
1.十二年。
Ví dụ
02
Niên đại; thời đại, năm tháng (dùng để chỉ niên kỷ hoặc khoảng thời gian trong lịch sử)
2.指年代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁纪
suì
岁
jì
纪
Các từ liên quan
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
- Các biến thể:
- 歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
- Hình thái radical:
- ⿱,山,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韢
隧
㒸
䠔
䔹
㞸
亗
䤭
鏸
賥
誶
穟
嶮
嵷
㠐
嵦
岺
岪
峚
巃
㟹
㟭
岂
岴
关
充
㚏
杀
𠙿
䒘
问
充
忓
迈
襾
𠚹
守岁
岁月
岁数
几岁
虚岁
周岁
万岁
年岁
同岁
岁末
