Bản dịch của từ 岁赂 trong tiếng Việt

岁赂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁赂 (Danh từ)

suì lù
01

Sự phẩm vật triều đình nhà Tống hằng năm biếu tặng nước ngoài để giữ yên biên cương (món quà, cống vật hàng năm)

宋代国家为安边求和每年对外的赠物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁赂

suì

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép