Bản dịch của từ 岁阳 trong tiếng Việt

岁阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

岁阳 (Danh từ)

suì yáng
01

Tháng mười (theo lịch âm cổ — “dương” ở đây chỉ tháng 10 âm lịch trong chú giải cổ)

2.《诗.小雅.采薇》:“曰归曰归,岁亦阳止”。毛传:“阳,历阳月也。”郑玄笺:“十月为阳。”后用以指农历十月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuổi Dương (một tên cổ chỉ một trong các tên theo thiên can dùng để ghi năm; cũng gọi là “岁雄”)

1.亦称“岁雄”。古代以干支纪年,十干叫“岁阳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岁阳

suì

yáng

Các từ liên quan

岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
岁
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Các biến thể:
歲, 亗, 嵗, 歳, 㞸, 𡶣, 𡹖, 𡻕, 𡻷, 𢧁
Hình thái radical:
⿱,山,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép