Bản dịch của từ 岂 trong tiếng Việt

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

(Trạng từ)

01

Há; lẽ nào; làm sao; làm gì có

表示反问,相当于“难道;怎么;哪里”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Khải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

岂
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép