Bản dịch của từ 岂况 trong tiếng Việt

岂况

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

岂况 (Trạng từ)

qǐ kuàng
01

表示更进一步的推断或强调何况更何况)——“更不用说/况且更是如此”。常用于举例后加强论证

犹何况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岂况

kuàng

Các từ liên quan

岂不
岂乐
岂伊
岂但
岂其
况且
况乃
况乎
况于
岂
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép