Bản dịch của từ 岂弟君子 trong tiếng Việt

岂弟君子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

岂弟君子 (Tính từ)

kǎi tì jūn zǐ
01

Người quân tử hòa nhã; người tốt bụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岂弟君子

kǎi

jūn

Các từ liên quan

岂不
岂乐
岂伊
岂但
岂其
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
岂
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép