Bản dịch của từ 岂料 trong tiếng Việt
岂料
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
岂料 (Trạng từ)
【qǐ liào】
01
Làm sao ngờ rằng; nào ngờ (diễn tả kết quả ngoài dự đoán, thường là bất ngờ, phiền phức)
怎么想得到。。如:「原以为这件工作可以如期完成,岂料会生出新的状况来。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岂料
qǐ
岂
liào
料
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 豈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玘
袳
婍
諬
乞
䔇
邔
㥓
跂
豈
䄎
䛴
愷
暟
䐩
鍇
鎧
恺
㳀
㡁
䒓
剀
蒈
楷
峺
嶋
㟦
㞵
巆
峫
岠
峡
嶉
崲
㠍
㠆
灰
犴
芆
汒
糹
圭
𠃢
囝
全
芇
朴
伬
岂不
岂敢
岂止
岂非
岂能
岂但
岂知
岂可
岂易
岂计
