Bản dịch của từ 岂有此理 trong tiếng Việt
岂有此理
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
岂有此理 (Thành ngữ)
【qí yóu cí lǐ】
01
Vô lý; quá đáng; lẽ nào có lí đó; lẽ nào lại như vậy; đâu có thế được; hà có cái lẽ ấy sao; sao lại có chuyện như thế được
哪有这个道理 (对不合情理的事表示气愤)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岂有此理
qǐ
岂
yǒu
有
cǐ
此
lǐ
理
Các từ liên quan
岂不
岂乐
岂伊
岂但
岂其
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 豈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玘
袳
婍
諬
乞
䔇
邔
㥓
跂
豈
䄎
䛴
愷
暟
䐩
鍇
鎧
恺
㳀
㡁
䒓
剀
蒈
楷
峺
嶋
㟦
㞵
巆
峫
岠
峡
嶉
崲
㠍
㠆
灰
犴
芆
汒
糹
圭
𠃢
囝
全
芇
朴
伬
岂不
岂敢
岂止
岂非
岂能
岂但
岂知
岂可
岂易
岂计
