Bản dịch của từ 岌峨 trong tiếng Việt

岌峨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

岌峨 (Tính từ)

jí é
01

Cao, cao lớn, dáng vẻ hùng vĩ hoặc chênh vênh nguy hiểm

2.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng hoặc trạng thái nguy hiểm, sắp sập đổ, nghiêng ngả yếu ớt

3.倾颓貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao chót vót, cheo leo, rất hiểm trở và nguy hiểm

1.亦作“岌峩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岌峨

é

Các từ liên quan

岌岌
岌岌不可终日
岌岌可危
岌峩
峨冕
峨冠
峨冠博带
峨岷
峨峨
岌
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【NGẬP】
Các biến thể:
圾, 岋
Hình thái radical:
⿱,山,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép