Bản dịch của từ 岌嶷 trong tiếng Việt

岌嶷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

岌嶷 (Tính từ)

jí nì
01

Cao, dựng đứng, hiểm trở (mô tả núi cao, dốc đứng)

高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岌嶷

Các từ liên quan

岌岌
岌岌不可终日
岌岌可危
岌峨
嶷如
嶷尔
嶷岌
嶷嶷
嶷然
岌
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【NGẬP】
Các biến thể:
圾, 岋
Hình thái radical:
⿱,山,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép